Thủ tục xin cấp C/O Form E khi nhập hàng Trung Quốc theo ACFTA

Đăng bởi: Ship Trung Việt Cập nhật: 2026-09-29
C/O form E là gì, lợi ích, hồ sơ và quy trình xin cấp C/O form E mới nhất khi nhập khẩu hàng Trung Quốc cùng kinh nghiệm từ Ship Trung Việt.

Khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, C/O Form E là một trong những chứng từ quan trọng giúp doanh nghiệp chứng minh xuất xứ hàng hóa và xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Tuy nhiên, không phải mọi mặt hàng nhập từ Trung Quốc đều tự động được hưởng thuế suất ưu đãi khi có C/O Form E. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy tắc xuất xứ, mã HS, điều kiện vận chuyển và tính hợp lệ của chứng từ. Trong bài viết này, Ship Trung Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ C/O Form E, lý do cần có chứng từ, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình xin cấp từ phía nhà xuất khẩu Trung Quốc và những lưu ý quan trọng để hạn chế rủi ro khi làm thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam.

Lưu ý quan trọng: C/O Form E thường do nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất tại Trung Quốc đề nghị cấp từ cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam cần phối hợp với nhà cung cấp để nhận chứng từ hợp lệ, chứ không trực tiếp xin cấp C/O Form E tại Việt Nam cho hàng hóa nhập khẩu.

C/O Form E là gì?

C/O Form E (Certificate of Origin Form E) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu E được sử dụng trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Chứng từ này xác nhận hàng hóa đáp ứng các quy tắc xuất xứ ưu đãi của hiệp định, làm căn cứ để cơ quan hải quan nước nhập khẩu xem xét áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu lô hàng đáp ứng đầy đủ điều kiện. Đối với doanh nghiệp Việt Nam nhập hàng từ Trung Quốc, C/O Form E có thể giúp giảm chi phí thuế nhập khẩu đối với những mặt hàng được hưởng ưu đãi.

C/O Form E Là gì? Làm sao để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% khi nhập hàng Trung Quốc

Cần phân biệt C/O Form E với hóa đơn thương mại, vận đơn và giấy chứng nhận chất lượng. C/O chỉ xác nhận xuất xứ theo quy tắc áp dụng, không tự động chứng minh chất lượng hay tính an toàn của hàng hóa. Chứng từ này thường được nhà xuất khẩu Trung Quốc đề nghị cấp và chuyển cho người nhập khẩu tại Việt Nam để làm thủ tục hải quan.

Tại sao phải xin giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O Form E cho hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc?

C/O Form E có vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo ACFTA. Khi hàng hóa có xuất xứ đáp ứng quy định, thuộc danh mục được hưởng ưu đãi và có chứng từ hợp lệ, doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam có thể đề nghị áp dụng mức thuế suất ưu đãi tương ứng. Mức thuế cụ thể phụ thuộc vào mã HS, biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai và điều kiện áp dụng cho từng mặt hàng, không phải tất cả hàng hóa đều được miễn thuế.

Việc sử dụng C/O Form E hợp lệ còn giúp doanh nghiệp có cơ sở chứng minh xuất xứ trong quá trình thông quan, quản lý hồ sơ và đối chiếu với nhà cung cấp. Ngược lại, nếu chứng từ bị từ chối do sai thông tin hoặc hàng hóa không đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp có thể không được hưởng mức thuế ưu đãi dự kiến, phát sinh chi phí bổ sung và ảnh hưởng tiến độ nhận hàng. Vì vậy, cần kiểm tra C/O ngay từ khi đàm phán hợp đồng.

Thủ tục xin cấp C/O Form E?

Đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, thủ tục xin cấp C/O Form E được thực hiện chủ yếu bởi nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất tại Trung Quốc thông qua cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị chứng từ xuất xứ ngay từ khi ký hợp đồng, đồng thời thống nhất thông tin trên C/O với hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn.

Hồ sơ cấp C/O Form E thường bao gồm đơn đề nghị cấp chứng nhận, biểu mẫu C/O, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải và tài liệu chứng minh xuất xứ theo yêu cầu. Một số trường hợp cần thêm hồ sơ sản xuất, chứng từ nguyên liệu hoặc tài liệu giải trình giao dịch qua bên thứ ba. Tờ khai hải quan nhập khẩu tại Việt Nam là chứng từ của người nhập khẩu, không phải tài liệu thông thường mà nhà xuất khẩu Trung Quốc sử dụng để xin cấp C/O. Doanh nghiệp nên thống nhất trách nhiệm cung cấp chứng từ với đối tác để tránh thiếu hồ sơ khi thông quan.

Đơn đề nghị cấp C/O

Đơn đề nghị cấp C/O là văn bản do nhà xuất khẩu hoặc đơn vị có thẩm quyền lập theo quy trình tại Trung Quốc để yêu cầu cấp giấy chứng nhận xuất xứ cho lô hàng. Tài liệu này thường thể hiện thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu, tên hàng, số lượng, trị giá và các dữ liệu cần thiết để xác định xuất xứ. Đây là cơ sở để cơ quan cấp tiếp nhận hồ sơ và đối chiếu với các chứng từ thương mại.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam, đơn đề nghị cấp C/O không phải giấy tờ thông thường cần tự lập. Thay vào đó, người mua nên trao đổi với nhà cung cấp Trung Quốc về khả năng cấp Form E, thời điểm hoàn tất và cách bàn giao chứng từ. Trước khi hàng được giao, cần thống nhất tên doanh nghiệp nhập khẩu, địa chỉ, thông tin hàng hóa và số hóa đơn thương mại. Việc thống nhất sớm giúp hạn chế tình trạng chứng từ bị sai lệch hoặc phải điều chỉnh sau khi hàng đã vận chuyển.

Mẫu C/O Form E

Mẫu C/O Form E là biểu mẫu chứng nhận xuất xứ sử dụng trong khuôn khổ ACFTA. Trên chứng từ có các trường thông tin về người xuất khẩu, người nhập khẩu, phương tiện vận tải, mô tả hàng hóa, số lượng, mã HS, tiêu chí xuất xứ và xác nhận của cơ quan cấp. C/O Form E cần được lập theo mẫu và hướng dẫn hiện hành, bảo đảm thông tin phù hợp với quy định về xuất xứ hàng hóa của hiệp định.

Khi nhận C/O từ nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam nên kiểm tra số tham chiếu, ngày cấp, tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, mã HS và tiêu chí xuất xứ. Cần đặc biệt chú ý đến việc thống nhất thông tin với hóa đơn thương mại và chứng từ vận tải. Nếu có giao dịch qua bên thứ ba hoặc hóa đơn do đơn vị khác phát hành, doanh nghiệp cần kiểm tra cách khai báo phù hợp. Việc đối chiếu kỹ mẫu C/O giúp hạn chế nguy cơ chứng từ bị từ chối khi làm thủ tục hải quan.

Tờ khai hải quan nhập khẩu

Tờ khai hải quan nhập khẩu là chứng từ do doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam thực hiện khai báo với cơ quan hải quan khi đưa hàng từ Trung Quốc vào Việt Nam. Tờ khai thể hiện thông tin người nhập khẩu, người xuất khẩu, tên hàng, mã HS, số lượng, trị giá, thuế và các dữ liệu liên quan đến lô hàng. Đây là chứng từ quan trọng trong quá trình thông quan, đồng thời là cơ sở để cơ quan hải quan xem xét việc áp dụng chính sách thuế và các quy định quản lý chuyên ngành.

Cần phân biệt tờ khai nhập khẩu với hồ sơ xin cấp C/O Form E tại Trung Quốc. Nhà xuất khẩu Trung Quốc thường sử dụng hồ sơ xuất khẩu và tài liệu chứng minh xuất xứ để đề nghị cấp chứng nhận; tờ khai nhập khẩu tại Việt Nam được lập ở giai đoạn làm thủ tục nhập khẩu. Khi khai báo, doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS, tên hàng, trị giá và thông tin C/O để tránh sai lệch.

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) là chứng từ do người bán phát hành cho người mua, thể hiện thông tin giao dịch và giá trị hàng hóa xuất khẩu. Hóa đơn thường bao gồm tên, địa chỉ của bên bán và bên mua, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng trị giá, điều kiện giao hàng và các thông tin liên quan đến thanh toán. Đây là tài liệu quan trọng để đối chiếu với C/O Form E, vận đơn và hồ sơ hải quan.

Khi nhập hàng từ Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam cần yêu cầu nhà cung cấp lập hóa đơn với thông tin chính xác, đặc biệt là tên hàng, số lượng, đơn vị tính và thông tin người mua. Nếu hóa đơn có nhiều dòng hàng, cần mô tả rõ từng loại sản phẩm để thuận tiện đối chiếu mã HS và chứng từ xuất xứ. Trường hợp hóa đơn do bên thứ ba phát hành, cần xác định cách khai báo phù hợp trên C/O. Việc kiểm tra hóa đơn trước khi hàng xuất đi giúp hạn chế rủi ro phải điều chỉnh hồ sơ khi thông quan.

Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List)

Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List) là chứng từ thể hiện cách thức đóng gói, số lượng kiện và phân bổ hàng hóa trong từng thùng, bao hoặc kiện vận chuyển. Nội dung thường bao gồm tên hàng, số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, quy cách đóng gói và ký mã hiệu kiện hàng. Packing List giúp người mua, đơn vị vận chuyển và cơ quan hải quan đối chiếu số lượng hàng thực tế với các chứng từ thương mại.

Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp lập phiếu đóng gói rõ ràng, đặc biệt khi lô hàng gồm nhiều chủng loại hoặc nhiều quy cách sản phẩm. Số lượng và trọng lượng cần thống nhất với hóa đơn thương mại và thông tin khai báo hải quan. Packing List không phải lúc nào cũng là thành phần bắt buộc riêng biệt trong hồ sơ cấp C/O Form E, nhưng thường cần thiết trong bộ chứng từ giao nhận và thông quan. Doanh nghiệp nên kiểm tra yêu cầu cụ thể để chuẩn bị đầy đủ.

Vận đơn (Bill of Lading - B/L)

Vận đơn (Bill of Lading - B/L) là chứng từ vận tải được sử dụng phổ biến trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Vận đơn thể hiện các thông tin như người gửi hàng, người nhận hàng, đơn vị vận chuyển, cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng và mô tả lô hàng. Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển, B/L là chứng từ quan trọng để nhận hàng và đối chiếu thông tin vận chuyển với bộ chứng từ xuất nhập khẩu.

Khi kiểm tra C/O Form E, doanh nghiệp nên đối chiếu tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, thông tin hàng hóa và dữ liệu vận chuyển với vận đơn. Nếu vận chuyển bằng đường hàng không hoặc phương thức khác, chứng từ vận tải tương ứng có thể được sử dụng theo yêu cầu. Trong trường hợp hàng hóa đi qua nước thứ ba hoặc có giao dịch qua bên trung gian, cần kiểm tra điều kiện vận chuyển và hồ sơ liên quan để bảo đảm đáp ứng quy tắc xuất xứ ACFTA. Việc kiểm tra vận đơn sớm giúp hạn chế sai sót khi khai báo hải quan.

Bảng giải trình quy trình sản xuất

Bảng giải trình quy trình sản xuất là tài liệu mô tả các công đoạn tạo ra sản phẩm, từ nguyên liệu đầu vào đến hàng hóa hoàn thiện. Trong hồ sơ xin cấp C/O Form E, tài liệu này có thể được yêu cầu để chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ theo ACFTA. Nội dung thường thể hiện nguồn nguyên liệu, địa điểm sản xuất, các công đoạn gia công hoặc chế biến và kết quả thu được sau từng bước.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam, bảng giải trình thường do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu Trung Quốc chuẩn bị khi cơ quan cấp yêu cầu. Người mua có thể đề nghị nhà cung cấp cung cấp thông tin cần thiết để kiểm tra tính phù hợp của tiêu chí xuất xứ. Nếu sản phẩm sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn tại các quốc gia khác nhau, cần xác định rõ quy tắc xuất xứ áp dụng. Không phải mọi lô hàng đều cần nộp bảng giải trình riêng, nhưng hồ sơ chứng minh xuất xứ cần được lưu giữ đầy đủ để phục vụ xác minh khi cần thiết.

Chứng từ chứng minh xuất xứ khác (nếu có)

Ngoài các chứng từ cơ bản, nhà xuất khẩu Trung Quốc có thể cần cung cấp thêm tài liệu chứng minh xuất xứ tùy theo mặt hàng và tiêu chí xuất xứ áp dụng. Các tài liệu này có thể bao gồm hóa đơn mua nguyên liệu, hồ sơ sản xuất, chứng từ nhập khẩu nguyên liệu, bảng tính hàm lượng giá trị khu vực hoặc giấy tờ giải trình quan hệ giữa nhà sản xuất và đơn vị xuất khẩu. Việc lựa chọn chứng từ phụ thuộc vào quy tắc xuất xứ cụ thể, không có một danh sách cố định áp dụng cho tất cả sản phẩm.

Đối với người nhập khẩu Việt Nam, việc yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị tài liệu phù hợp ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ C/O bị từ chối hoặc phải xác minh kéo dài. Nếu hàng hóa được bán qua công ty thương mại hoặc hóa đơn do bên thứ ba phát hành, cần kiểm tra kỹ mối quan hệ giao dịch và cách khai báo trên C/O. Doanh nghiệp nên lưu lại các tài liệu liên quan để phục vụ việc giải trình với cơ quan hải quan khi có yêu cầu.

Quy trình nộp hồ sơ cơ bản

Đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc, quy trình xin cấp C/O Form E được thực hiện tại phía Trung Quốc bởi nhà xuất khẩu hoặc đơn vị được phép cấp chứng nhận. Doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp với nhà cung cấp để thống nhất thông tin hàng hóa, chứng từ thương mại và thời điểm nhận C/O. Quy trình thông thường gồm đăng ký thông tin thương nhân nếu cần, khai báo hồ sơ trên hệ thống của cơ quan cấp, ký xác nhận và gửi hồ sơ, sau đó hoàn tất các bước đối chiếu hoặc nộp chứng từ theo yêu cầu.

Sau khi C/O được cấp, nhà xuất khẩu chuyển chứng từ cho người nhập khẩu để sử dụng trong bộ hồ sơ hải quan tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung chứng nhận trước khi khai báo thuế ưu đãi, đồng thời bảo đảm chứng từ đáp ứng các điều kiện về xuất xứ và vận chuyển. Cần lưu ý rằng quy trình điện tử, hình thức cấp và yêu cầu hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền tại Trung Quốc.

Đăng ký hồ sơ thương nhân

Đăng ký hồ sơ thương nhân là bước nhà xuất khẩu Trung Quốc thực hiện khi cần đăng ký thông tin doanh nghiệp với cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp C/O. Hồ sơ thường bao gồm thông tin pháp lý của doanh nghiệp, địa chỉ, thông tin người đại diện và các tài liệu liên quan theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Việc đăng ký giúp xác định tư cách của đơn vị đề nghị cấp chứng nhận và tạo cơ sở quản lý các hồ sơ C/O phát sinh.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam, bước này chủ yếu do đối tác Trung Quốc thực hiện. Người mua nên xác nhận nhà cung cấp có đủ điều kiện đề nghị cấp C/O Form E và có khả năng cung cấp chứng từ hợp lệ hay không. Nếu làm việc với công ty thương mại thay vì nhà sản xuất, cần làm rõ đơn vị đứng tên trên C/O và mối quan hệ với bên phát hành hóa đơn. Việc thống nhất thông tin ngay từ đầu giúp giảm nguy cơ chứng từ bị yêu cầu giải trình hoặc không được chấp nhận.

Khai báo trực tuyến

Khai báo trực tuyến là bước nhà xuất khẩu hoặc đơn vị được ủy quyền nhập thông tin lô hàng vào hệ thống điện tử của cơ quan cấp C/O tại Trung Quốc. Nội dung khai báo thường gồm thông tin người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, mã HS, số lượng, trị giá, phương tiện vận tải và tiêu chí xuất xứ. Người khai cần chuẩn bị các chứng từ liên quan để đối chiếu và đính kèm theo yêu cầu của hệ thống.

Doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam nên gửi chính xác thông tin người mua và các yêu cầu liên quan cho nhà cung cấp trước khi họ khai báo. Cần kiểm tra sự thống nhất giữa tên hàng trên C/O, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và vận đơn. Đối với lô hàng có nhiều mặt hàng hoặc nhiều hóa đơn, nên thống nhất cách mô tả và phân chia dòng hàng ngay từ đầu. Việc khai báo chính xác giúp hạn chế tình trạng phải sửa đổi chứng từ sau khi hàng đã được vận chuyển.

Ký điện tử và gửi

Sau khi hoàn thành khai báo, nhà xuất khẩu hoặc người được ủy quyền thực hiện ký điện tử và gửi hồ sơ theo quy trình của hệ thống cấp C/O. Chữ ký điện tử xác nhận nội dung hồ sơ do thương nhân cung cấp và thể hiện trách nhiệm đối với thông tin đã khai báo. Trước khi gửi, người thực hiện cần kiểm tra lại tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, trị giá, mã HS và tiêu chí xuất xứ để hạn chế sai sót.

Sau khi gửi hồ sơ, nhà xuất khẩu cần theo dõi trạng thái xử lý và phản hồi kịp thời nếu cơ quan cấp yêu cầu bổ sung tài liệu. Việc gửi hồ sơ điện tử không đồng nghĩa với việc C/O đã được cấp; chứng từ chỉ được hoàn tất khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và phát hành theo thủ tục áp dụng. Doanh nghiệp Việt Nam nên thống nhất thời điểm nhận C/O với nhà cung cấp để chủ động kế hoạch vận chuyển, khai báo hải quan và chuẩn bị hồ sơ hưởng ưu đãi thuế quan.

Nộp hồ sơ giấy

Nộp hồ sơ giấy là bước thực hiện khi cơ quan cấp C/O tại Trung Quốc yêu cầu bản giấy để đối chiếu, xác minh hoặc hoàn tất thủ tục cấp chứng nhận. Tùy quy định và phương thức cấp, nhà xuất khẩu có thể phải nộp bản giấy trực tiếp, gửi qua bưu điện hoặc thực hiện theo hướng dẫn riêng của tổ chức cấp. Hồ sơ có thể bao gồm đơn đề nghị, biểu mẫu C/O, hóa đơn thương mại và các tài liệu chứng minh xuất xứ liên quan.

Doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam cần xác nhận với nhà cung cấp về hình thức chứng từ sẽ được phát hành và bàn giao. Nếu sử dụng C/O bản giấy, cần kiểm tra bản gốc, số tham chiếu, chữ ký, con dấu và các thông tin trên chứng nhận theo quy định áp dụng. Nếu sử dụng chứng từ điện tử, cần xác định cách tra cứu và xuất trình được cơ quan hải quan Việt Nam chấp nhận. Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc nộp hồ sơ giấy, vì vậy nên xác nhận quy trình cụ thể trước khi đặt hàng.

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O là gì? Cách xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O để hưởng ưu đãi thuế

Những lưu ý khi xin cấp C/O Form E?

Khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần kiểm tra C/O Form E ngay từ giai đoạn đàm phán với nhà cung cấp, thay vì chờ đến khi hàng về cảng mới yêu cầu bổ sung. Trước tiên, cần xác định mã HS và kiểm tra mức thuế ưu đãi ACFTA áp dụng cho mặt hàng. Tiếp theo, đối chiếu tên người xuất khẩu, người nhập khẩu, mô tả hàng hóa, số lượng, mã HS và thông tin hóa đơn giữa C/O với bộ chứng từ thương mại. Những sai lệch về thông tin có thể khiến chứng từ bị yêu cầu giải trình hoặc không được chấp nhận.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra tiêu chí xuất xứ, thời hạn hiệu lực, điều kiện vận chuyển và các quy định về hóa đơn bên thứ ba nếu có. Không nên mặc định hàng sản xuất tại Trung Quốc sẽ tự động đủ điều kiện hưởng ưu đãi. Ngoài ra, cần lưu giữ chứng từ và theo dõi yêu cầu xác minh của cơ quan hải quan. Việc phối hợp với nhà cung cấp và đơn vị logistics như Ship Trung Việt giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm tra chứng từ và chuẩn bị thủ tục thông quan.

C/O Những Lỗi Hay Gặp: Bí Quyết Dùng C/O Form E Nhập Hàng Chính Ngạch Không Bị Bác

C/O Form E là chứng từ quan trọng đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, giúp chứng minh xuất xứ và làm căn cứ xem xét hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo ACFTA nếu đáp ứng đủ điều kiện.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần phối hợp với nhà cung cấp Trung Quốc trong việc chuẩn bị chứng từ, kiểm tra thông tin trên C/O và xác định đúng quy tắc xuất xứ của từng mặt hàng.

Ship Trung Việt đồng hành cùng khách hàng trong hoạt động logistics và vận chuyển hàng hóa Trung Quốc – Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình tổ chức giao nhận và chuẩn bị hồ sơ liên quan.

Lưu ý: Hồ sơ, quy trình cấp và điều kiện hưởng ưu đãi có thể thay đổi theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp nên xác nhận với cơ quan hải quan và nhà cung cấp trước khi thực hiện.

LIÊN HỆ SHIP TRUNG VIỆT

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SHIPTRUNGVIET

  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Ship Trung Việt luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Ship Trung Việt sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu
032.555.1688
032.555.1688
Zalo