Doanh Nghiệp Lần Đầu Nhập Khẩu Cần Chuẩn Bị Gì? Quy Trình 4 Giai Đoạn Từ A–Z

Đăng bởi: Ship Trung Việt Cập nhật: 2026-08-24
Doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu cần chuẩn bị gì? Tìm hiểu quy trình từ pháp lý, HS Code, chi phí, C/O đến khai báo hải quan và hậu kiểm.

Doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu thường gặp khó không phải vì thiếu nguồn hàng, mà vì chưa có một quy trình kiểm soát đầy đủ từ trước khi ký hợp đồng đến sau khi hàng được thông quan. Chỉ một sai sót trong việc xác định HS Code, kiểm tra chính sách mặt hàng, tính Landed Cost hay chuẩn bị chứng từ cũng có thể khiến chi phí tăng cao và kéo dài thời gian nhận hàng. Với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp càng cần chủ động ngay từ đầu về pháp lý, thuế, vận tải và thủ tục hải quan. Bài viết dưới đây của Ship Trung Việt sẽ giúp doanh nghiệp hình dung toàn bộ quy trình qua 4 giai đoạn quan trọng.

Doanh Nghiệp Lần Đầu Nhập Khẩu Cần Chuẩn Bị Gì?

Trước khi nhập lô hàng đầu tiên, doanh nghiệp cần chuẩn bị đồng thời 4 nhóm vấn đề: pháp lý, hàng hóa, tài chính và logistics. Về pháp lý, cần xác định doanh nghiệp có quyền nhập khẩu, mặt hàng có thuộc diện cấm, hạn chế hoặc phải xin giấy phép hay kiểm tra chuyên ngành hay không. Về hàng hóa, HS Code và chính sách quản lý phải được xác định trước khi đặt hàng. Về tài chính, không nên chỉ nhìn vào giá mua mà phải tính toàn bộ Landed Cost gồm giá hàng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế, phí cảng, phí khai quan và các chi phí liên quan. Cuối cùng là lựa chọn nhà cung cấp, phương thức vận tải và đơn vị logistics phù hợp. Chuẩn bị tốt từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế phát sinh và chủ động dòng tiền.

Giai Đoạn 1: Nền Tảng Pháp Lý Căn Bản Và Phân Loại Hàng Hóa

Đây là giai đoạn doanh nghiệp cần thực hiện trước khi thanh toán hoặc ký hợp đồng với nhà cung cấp nước ngoài. Sai lầm phổ biến của người mới nhập khẩu là tìm được nguồn hàng, chốt giá rồi mới hỏi xem sản phẩm có được phép nhập hay không. Cách làm này tiềm ẩn rủi ro rất lớn vì cùng một nhóm sản phẩm nhưng khác chất liệu, công dụng, thông số kỹ thuật hoặc mục đích sử dụng có thể có mã HS và chính sách quản lý khác nhau. Doanh nghiệp nên lập hồ sơ sản phẩm với tên hàng, model, thương hiệu, thành phần, công dụng, thông số kỹ thuật, xuất xứ và hình ảnh thực tế. Sau đó xác định HS Code, thuế suất và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Đây là nền tảng để tính chi phí và xây dựng phương án nhập khẩu chính xác.

Thẩm định quyền nhập khẩu và thiết lập hệ thống khai báo

Trước khi thực hiện giao dịch quốc tế, doanh nghiệp cần kiểm tra tư cách pháp lý và phạm vi hoạt động của mình liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu. Không phải cứ có đăng ký kinh doanh là có thể bỏ qua bước rà soát chính sách mặt hàng. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm dự kiến nhập có thuộc danh mục cấm nhập khẩu, hàng hóa quản lý bằng giấy phép, hạn ngạch, điều kiện kinh doanh hoặc phải kiểm tra chuyên ngành hay không. Đồng thời, doanh nghiệp nên chuẩn bị hệ thống phục vụ khai báo hải quan điện tử, chữ ký số, tài khoản khai báo và phân quyền nhân sự phụ trách. Nếu chưa có kinh nghiệm, có thể sử dụng dịch vụ đại lý hải quan hoặc đơn vị logistics để hỗ trợ những lô đầu tiên. Ship Trung Việt có thể đồng hành trong việc kiểm tra hồ sơ và phối hợp quy trình khai báo để doanh nghiệp hạn chế sai sót ngay từ lô hàng đầu.

Xác định Mã HS (HS Code) – Yếu tố then chốt về Thuế và Pháp lý

HS Code là một trong những thông tin quan trọng nhất của bộ hồ sơ nhập khẩu vì ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất và chính sách quản lý hàng hóa. Khi xác định mã HS, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm trên báo giá của nhà cung cấp Trung Quốc hoặc mã mà người bán tự cung cấp. Cần xem xét bản chất hàng hóa, cấu tạo, thành phần, công dụng, thông số kỹ thuật và các quy tắc phân loại liên quan. Một mã HS không phù hợp có thể dẫn tới khai sai thuế, phải điều chỉnh tờ khai, phát sinh tiền thuế hoặc gặp vấn đề trong quá trình kiểm tra sau thông quan. Với những mặt hàng phức tạp, doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, hình ảnh, tài liệu kỹ thuật và mô tả hàng hóa đủ chi tiết để có cơ sở phân loại. Ship Trung Việt có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát thông tin hàng trước khi xây dựng phương án nhập khẩu.

Rà soát yêu cầu Kiểm tra chuyên ngành

Sau khi có HS Code, bước tiếp theo là kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành. Đây là công đoạn đặc biệt quan trọng đối với các nhóm hàng như thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, sản phẩm điện – điện tử, hóa chất, máy móc hoặc hàng có yêu cầu về chất lượng, an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp cần xác định hàng có phải xin giấy phép nhập khẩu, đăng ký kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, công bố sản phẩm, kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc thực hiện thủ tục quản lý chuyên ngành khác hay không. Những thủ tục này có thể cần thực hiện trước, trong hoặc sau khi hàng về tùy từng nhóm sản phẩm. Nếu bỏ qua, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng hàng đã đến cửa khẩu nhưng chưa đủ điều kiện thông quan. Vì vậy, việc rà soát chính sách trước khi đặt hàng giúp tránh phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và chậm giao hàng.

Giai Đoạn 2: Quản Trị Tài Chính Và Dự Toán Chi Phí Nhập Khẩu (Landed Cost)

Một trong những sai lầm dễ gặp nhất của doanh nghiệp mới là lấy giá mua tại Trung Quốc làm cơ sở tính giá vốn. Trên thực tế, để hàng về đến kho tại Việt Nam, doanh nghiệp còn phải chi trả nhiều khoản khác nhau. Landed Cost giúp doanh nghiệp nhìn thấy tổng chi phí thực tế của một lô hàng thay vì chỉ nhìn vào giá FOB, EXW hoặc giá sản phẩm. Đây cũng là cơ sở để xác định giá bán, biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Đặc biệt với hàng nhập từ Trung Quốc, chi phí vận chuyển quốc tế, phí tại cửa khẩu, thuế nhập khẩu, VAT, phí khai quan và vận chuyển nội địa cần được đưa vào dự toán ngay từ đầu. Một bảng tính rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp tránh tình trạng nhập hàng tưởng rẻ nhưng sau khi cộng đủ chi phí lại không còn lợi nhuận.

Lập bảng dự toán chi phí toàn diện

Doanh nghiệp nên lập bảng Landed Cost cho từng lô hàng trước khi ký hợp đồng. Các khoản cơ bản có thể gồm giá hàng, phí đóng gói, phí vận chuyển nội địa tại Trung Quốc, cước quốc tế, bảo hiểm nếu có, phí cảng hoặc cửa khẩu, phí chứng từ, phí khai báo hải quan, thuế nhập khẩu, VAT và chi phí vận chuyển từ cửa khẩu về kho. Với từng mặt hàng, doanh nghiệp cũng nên dự phòng các khoản có thể phát sinh như kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành, lưu container, lưu bãi hoặc phí sửa chứng từ. Khi có bảng tổng hợp, doanh nghiệp có thể tính được chi phí bình quân trên từng sản phẩm và so sánh giữa các phương án vận tải. Đây là cách quản trị tài chính hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ hỏi “giá vận chuyển bao nhiêu một kg”. Ship Trung Việt có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phương án chi phí phù hợp với đặc điểm từng lô hàng.

Thẩm định rủi ro đối tác nước ngoài

Giá tốt chưa chắc đồng nghĩa với một nhà cung cấp tốt. Trước khi chuyển khoản cho đối tác nước ngoài, doanh nghiệp nên kiểm tra thông tin pháp nhân, thời gian hoạt động, năng lực sản xuất, địa chỉ nhà máy hoặc kho hàng, lịch sử giao dịch và khả năng cung cấp chứng từ. Với nhà cung cấp Trung Quốc, doanh nghiệp nên yêu cầu thông tin doanh nghiệp, tài khoản nhận tiền, báo giá chính thức, catalogue và mẫu sản phẩm nếu cần. Đối với đơn hàng lớn, nên có cơ chế kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng, quy định rõ dung sai, tiêu chuẩn đóng gói, thời gian giao hàng và trách nhiệm khi hàng không đạt yêu cầu. Không nên chỉ trao đổi bằng tin nhắn rồi chuyển toàn bộ tiền mà không có thỏa thuận thương mại rõ ràng. Kiểm soát đối tác từ đầu giúp giảm nguy cơ hàng sai mẫu, thiếu số lượng, kém chất lượng hoặc không có đủ chứng từ phục vụ nhập khẩu.

Giai Đoạn 3: Đàm Phán Hợp Đồng, Vận Tải Và Tối Ưu Ưu Đãi Cước/Thuế

Sau khi xác định hàng hóa và ngân sách, doanh nghiệp chuyển sang giai đoạn thương mại và logistics. Đây là lúc các điều khoản trong hợp đồng có thể quyết định đáng kể đến chi phí và mức độ rủi ro của giao dịch. Doanh nghiệp cần thống nhất rõ điều kiện giao hàng, địa điểm giao nhận, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán, tiêu chuẩn hàng hóa, chứng từ và trách nhiệm của mỗi bên. Đồng thời, cần lựa chọn tuyến vận chuyển phù hợp với tính chất hàng, thời gian cần hàng và ngân sách. Với hàng từ Trung Quốc, doanh nghiệp có thể cân nhắc đường biển, đường bộ hoặc các phương án kết hợp tùy theo khối lượng và yêu cầu giao hàng. Nếu chuẩn bị tốt ở giai đoạn này, doanh nghiệp có thể hạn chế nhiều chi phí phát sinh trong quá trình thông quan.

Đàm phán Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract) & Incoterms 2020

Sales Contract cần thể hiện rõ những nội dung quan trọng như tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách đóng gói, xuất xứ, thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán và chứng từ. Bên cạnh đó, Incoterms 2020 giúp xác định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình giao nhận. Các điều kiện như EXW, FOB, CIF hay DDP có cách phân bổ trách nhiệm khác nhau, vì vậy doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá được báo. Chẳng hạn, giá EXW thấp nhưng người mua có thể phải tự chịu nhiều khoản vận chuyển và xử lý tại nước xuất khẩu. Khi đàm phán, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo cùng một điều kiện để dễ so sánh. Một hợp đồng rõ ràng sẽ giúp hạn chế tranh chấp và tạo cơ sở xử lý khi hàng hóa hoặc chứng từ không đúng thỏa thuận.

Tối ưu hóa Thuế qua Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

C/O là chứng từ quan trọng để chứng minh xuất xứ hàng hóa và trong những trường hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện của hiệp định thương mại tương ứng, doanh nghiệp có thể được hưởng mức thuế ưu đãi. Với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần xác định ngay từ khi đàm phán xem mặt hàng có thuộc phạm vi được hưởng ưu đãi theo hiệp định và có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không. Không nên mặc định cứ có C/O là chắc chắn được áp dụng thuế ưu đãi. Nội dung trên C/O cần phù hợp với bộ chứng từ và lô hàng thực tế, đồng thời đáp ứng yêu cầu về hình thức và quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp nên thống nhất trách nhiệm cung cấp C/O với nhà cung cấp ngay trong hợp đồng. Khi chuẩn bị đúng từ đầu, C/O có thể trở thành một công cụ quan trọng để tối ưu chi phí nhập khẩu thay vì chỉ là chứng từ bổ sung sau khi hàng đã về.

Tuyển chọn Đối tác Logistics và Đại lý Khai thuê Hải quan

Đơn vị logistics và đại lý hải quan có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thông quan, chi phí và khả năng xử lý tình huống của doanh nghiệp. Khi lựa chọn đối tác, không nên chỉ so sánh giá cước mà cần xem xét năng lực xử lý chứng từ, kinh nghiệm với nhóm hàng tương ứng, tuyến vận chuyển, khả năng hỗ trợ kiểm hóa và mức độ minh bạch về phụ phí. Một đơn vị chuyên nghiệp cần có khả năng tư vấn phương án vận tải trước khi hàng rời kho, kiểm tra chứng từ và cảnh báo những điểm bất thường. Với doanh nghiệp mới, việc có một đối tác logistics đồng hành từ khâu chuẩn bị hàng sẽ giảm đáng kể áp lực cho bộ phận xuất nhập khẩu. Ship Trung Việt hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp theo quy trình trọn gói, từ kiểm tra thông tin hàng, vận chuyển, chuẩn bị chứng từ đến phối hợp khai báo và giao hàng về kho.

Giai Đoạn 4: Thông Quan Khai Báo Hải Quan Và Quản Trị Hậu Thông Quan

Khi hàng được vận chuyển về Việt Nam, doanh nghiệp bước vào giai đoạn cần kiểm soát chặt chẽ chứng từ và khai báo. Đây không chỉ là việc truyền một tờ khai lên hệ thống mà là quá trình đối chiếu giữa hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, C/O và hàng hóa thực tế. Doanh nghiệp cần đảm bảo các thông tin quan trọng như tên hàng, số lượng, trọng lượng, trị giá, mã HS, xuất xứ và điều kiện giao hàng có tính nhất quán. Sau khi tờ khai được tiếp nhận, doanh nghiệp cần theo dõi kết quả phân luồng và xử lý theo yêu cầu của cơ quan hải quan. Quan trọng hơn, sau khi thông quan, toàn bộ chứng từ vẫn cần được lưu trữ để phục vụ quyết toán, kiểm tra nội bộ hoặc kiểm tra sau thông quan. Đây là nền tảng giúp hoạt động nhập khẩu có thể mở rộng ổn định.

Rà soát Bộ chứng từ nhập khẩu (Clean Documents)

Một bộ chứng từ “sạch” giúp quá trình khai báo và thông quan diễn ra thuận lợi hơn. Tùy giao dịch, bộ hồ sơ có thể gồm Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading hoặc chứng từ vận tải tương ứng, C/O và các giấy tờ liên quan đến giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành. Doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa các chứng từ, đặc biệt về tên hàng, số lượng, trọng lượng, đơn giá, điều kiện giao hàng, người bán, người mua và xuất xứ. Những lỗi tưởng nhỏ như sai model, sai đơn vị tính hoặc thông tin không khớp cũng có thể khiến doanh nghiệp phải sửa chứng từ hoặc giải trình. Tốt nhất nên thực hiện kiểm tra hồ sơ trước khi hàng khởi hành. Nếu phát hiện sai, doanh nghiệp vẫn còn thời gian yêu cầu nhà cung cấp điều chỉnh thay vì chờ đến khi hàng đã tới cửa khẩu.

Truyền tờ khai điện tử và Xử lý phân luồng

Sau khi hồ sơ được chuẩn bị, doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan thực hiện khai báo trên hệ thống điện tử. Kết quả phân luồng sẽ quyết định mức độ kiểm tra đối với lô hàng. Luồng xanh thường cho phép hoàn tất thủ tục theo điều kiện của hệ thống; luồng vàng tập trung vào kiểm tra hồ sơ; trong khi luồng đỏ có thể yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa cùng hồ sơ liên quan. Doanh nghiệp không nên quá lo lắng khi tờ khai vào luồng vàng hoặc đỏ, nhưng cần chuẩn bị hồ sơ và hàng hóa phù hợp để giải trình khi được yêu cầu. Đặc biệt, thông tin khai báo phải phản ánh đúng bản chất hàng hóa. Việc cố tình khai sai mã HS, trị giá hoặc tên hàng để giảm thuế có thể tạo ra rủi ro lớn hơn nhiều so với khoản chi phí tiết kiệm trước mắt. Đơn vị logistics có kinh nghiệm sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống này.

Phân Luồng Hải Quan Là Gì? 3 Luồng Xanh, Vàng, Đỏ Cần Biết

Lưu trữ chứng từ, báo cáo thuế và Kiểm tra sau thông quan

Hoàn thành thông quan không có nghĩa là doanh nghiệp kết thúc trách nhiệm liên quan đến lô hàng. Doanh nghiệp cần tổ chức lưu trữ hồ sơ nhập khẩu một cách có hệ thống để có thể nhanh chóng tra cứu khi cần. Hồ sơ nên được phân theo từng tờ khai và lô hàng, bao gồm chứng từ thương mại, vận tải, hải quan, chứng từ xuất xứ, giấy phép và các tài liệu liên quan. Đồng thời, bộ phận kế toán cần đối chiếu số liệu để hạch toán giá vốn, thuế nhập khẩu và VAT theo quy định. Doanh nghiệp cũng nên định kỳ rà soát các mã HS và chính sách mặt hàng, đặc biệt khi nhập sản phẩm mới. Việc kiểm tra sau thông quan có thể xem xét lại hồ sơ và việc tuân thủ của doanh nghiệp, vì vậy chứng từ cần được lưu trữ đầy đủ, nhất quán và có khả năng giải trình. Quản trị tốt hậu thông quan giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi quy mô nhập khẩu ngày càng lớn.

Nhập Khẩu Trọn Gói cùng Ship Trung Việt

Với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu từ Trung Quốc, việc tự xử lý toàn bộ quy trình có thể tiêu tốn nhiều thời gian và dễ phát sinh sai sót nếu chưa có bộ phận xuất nhập khẩu chuyên nghiệp. Ship Trung Việt cung cấp giải pháp hỗ trợ nhập khẩu theo hướng đồng hành từ đầu thay vì chỉ xử lý khâu vận chuyển. Doanh nghiệp có thể được hỗ trợ rà soát thông tin hàng hóa, tư vấn phương án vận chuyển, kiểm tra chứng từ, phối hợp khai báo hải quan và đưa hàng về kho. Đặc biệt, việc thống nhất đầu mối xử lý giúp doanh nghiệp dễ kiểm soát tiến độ và chi phí của từng lô hàng. Thay vì chỉ quan tâm đến giá cước, doanh nghiệp nên nhìn tổng thể từ giá hàng, thuế, chứng từ, vận tải đến khả năng thông quan. Khi quy trình được chuẩn hóa ngay từ lô đầu tiên, doanh nghiệp sẽ có nền tảng tốt để mở rộng hoạt động nhập khẩu an toàn và bền vững cùng Ship Trung Việt.

LIÊN HỆ SHIP TRUNG VIỆT

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SHIPTRUNGVIET

  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Ship Trung Việt luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Ship Trung Việt sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu
032.555.1688
032.555.1688
Zalo