Tại sao phải làm kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu? Quy định và quy trình cần biết
Không phải cứ hoàn tất thủ tục hải quan là doanh nghiệp có thể đưa hàng hóa ra thị trường. Với nhiều nhóm sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành, kiểm tra chất lượng hàng hóa là bước quan trọng nhằm xác định sản phẩm có đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn công bố áp dụng và các yêu cầu quản lý hiện hành hay không. Đặc biệt, khi thực hiện nhập khẩu chính ngạch, doanh nghiệp cần xác định chính xác mặt hàng có thuộc diện kiểm tra chất lượng hay không ngay từ trước khi ký hợp đồng. Làm đúng từ đầu không chỉ giúp hạn chế nguy cơ chậm thông quan mà còn giảm chi phí phát sinh và rủi ro khi hàng được đưa vào lưu thông.

Tại sao phải kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu?
Kiểm tra chất lượng hàng hóa là gì?
Kiểm tra chất lượng hàng hóa có thể hiểu đơn giản là quá trình cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức được phép thực hiện việc đánh giá, kiểm tra để xác định hàng hóa có đáp ứng các yêu cầu chất lượng bắt buộc theo quy định hay không.
Các yêu cầu này có thể liên quan đến quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn công bố áp dụng hoặc những yêu cầu chuyên ngành đối với từng nhóm sản phẩm. Tùy loại hàng, phương thức quản lý có thể bao gồm kiểm tra hồ sơ, đánh giá sự phù hợp, thử nghiệm, chứng nhận hoặc giám định.
Điểm doanh nghiệp cần lưu ý là không phải toàn bộ hàng hóa xuất nhập khẩu đều phải kiểm tra chất lượng. Nghĩa vụ này phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, mã HS, quy chuẩn kỹ thuật và danh mục hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của cơ quan chuyên ngành.
Đối với hàng nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước về chất lượng, người nhập khẩu phải thực hiện đăng ký và cung cấp hồ sơ theo quy định. Cổng Dịch vụ công Quốc gia hiện yêu cầu tùy trường hợp có thể bao gồm đăng ký kiểm tra, hợp đồng, vận đơn, hóa đơn, tờ khai, chứng chỉ chất lượng của nước xuất khẩu, C/O, thông tin nhãn hàng hóa và CFS nếu có.
Kiểm tra chất lượng giúp bảo vệ người tiêu dùng và thị trường như thế nào?
Một sản phẩm có giá rẻ hoặc hình thức đẹp chưa đồng nghĩa với việc sản phẩm đó an toàn và phù hợp để sử dụng. Trong thực tế, nhiều mặt hàng có thể tiềm ẩn nguy cơ về thành phần, vật liệu, thông số kỹ thuật, khả năng chịu tải, độ an toàn điện, hóa chất hoặc các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người sử dụng.
Kiểm tra chất lượng đóng vai trò như một lớp kiểm soát trước khi hàng hóa được đưa vào thị trường. Thông qua việc đối chiếu với quy chuẩn và tiêu chuẩn áp dụng, cơ quan quản lý có thể hạn chế nguy cơ hàng hóa không đạt yêu cầu được lưu thông rộng rãi.
Đối với doanh nghiệp, đây cũng là cơ chế tạo ra môi trường cạnh tranh minh bạch hơn. Những đơn vị tuân thủ quy định về chất lượng không phải cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm không đạt chuẩn nhưng có giá bán thấp do cắt giảm các yêu cầu về an toàn và chất lượng.
Đặc biệt với những sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, an toàn hoặc tài sản của người dùng, kiểm soát chất lượng không chỉ mang ý nghĩa thủ tục mà còn là một phần của trách nhiệm doanh nghiệp đối với thị trường.
Vì sao kiểm tra chất lượng quan trọng đối với doanh nghiệp nhập khẩu?
Với doanh nghiệp nhập khẩu, chất lượng hàng hóa không chỉ là vấn đề của nhà sản xuất. Khi đưa sản phẩm vào Việt Nam, doanh nghiệp nhập khẩu phải chịu trách nhiệm đối với hàng hóa thuộc phạm vi mình kinh doanh.
Điều này đặc biệt quan trọng với hoạt động nhập khẩu chính ngạch, bởi toàn bộ lô hàng được khai báo, chứng từ hóa và thực hiện theo hệ thống quản lý của cơ quan nhà nước. Nếu doanh nghiệp xác định sai chính sách mặt hàng ngay từ đầu, vấn đề có thể không dừng ở một bộ hồ sơ thiếu mà còn kéo theo chi phí lưu kho, lưu bãi, kiểm nghiệm bổ sung hoặc xử lý hàng.
Với hàng hóa nhóm 2, Cổng Dịch vụ công Quốc gia nêu rõ người nhập khẩu phải bảo đảm hàng hóa phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn công bố áp dụng. Nếu phát hiện hàng hóa không phù hợp, người nhập khẩu phải báo cáo cơ quan kiểm tra và tổ chức xử lý, thu hồi theo quy định.
Do đó, kiểm tra chất lượng nên được xem là một phần của quá trình quản trị rủi ro nhập khẩu, thay vì chỉ coi đây là một thủ tục phát sinh khi hàng đã cập cảng.
Không kiểm tra chất lượng khi thuộc diện bắt buộc có thể xảy ra chuyện gì?
Sai lầm phổ biến của doanh nghiệp mới là chỉ tập trung vào thuế và thủ tục hải quan mà bỏ qua chính sách quản lý chất lượng. Khi hàng về đến cửa khẩu mới phát hiện sản phẩm thuộc diện kiểm tra, doanh nghiệp có thể phải bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện thêm các bước đánh giá cần thiết.
Hệ quả dễ thấy nhất là kéo dài thời gian xử lý lô hàng. Nếu hàng phải lưu tại kho, cảng hoặc địa điểm tập kết trong thời gian chờ xử lý, chi phí logistics cũng có thể tăng theo.
Rủi ro lớn hơn xảy ra khi kết quả đánh giá cho thấy sản phẩm không đáp ứng quy chuẩn. Khi đó, doanh nghiệp không thể đơn giản đưa hàng ra thị trường như một lô hàng thông thường. Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục, xử lý, tái kiểm tra hoặc các phương án khác theo quy định.
Vì vậy, thay vì chờ hàng về rồi mới tìm hiểu, doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách chất lượng trước khi đặt hàng.
Nhập khẩu chính ngạch có bắt buộc kiểm tra chất lượng hàng hóa không?
Không phải mọi hàng hóa nhập khẩu chính ngạch đều phải kiểm tra chất lượng
Một hiểu lầm khá phổ biến là cứ nhập khẩu chính ngạch thì bắt buộc phải kiểm tra chất lượng. Thực tế không phải như vậy.
Nhập khẩu chính ngạch là phương thức đưa hàng hóa qua biên giới theo quy định về hải quan, thương mại, thuế và các chính sách quản lý liên quan. Còn kiểm tra chất lượng là một yêu cầu quản lý riêng, chỉ áp dụng với những nhóm hàng thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định chuyên ngành.
Do đó, doanh nghiệp cần trả lời hai câu hỏi riêng biệt:
Một là: Lô hàng có được phép nhập khẩu hay không?
Hai là: Sau khi xác định được chính sách nhập khẩu, hàng hóa có thuộc diện kiểm tra chất lượng, kiểm tra chuyên ngành hoặc yêu cầu đánh giá sự phù hợp hay không?
Việc xác định chính xác mã HS chỉ là bước khởi đầu. Doanh nghiệp còn cần đối chiếu tên hàng, đặc tính kỹ thuật, mục đích sử dụng và quy chuẩn tương ứng.
Hàng hóa nhóm 2 là gì?
Trong quản lý chất lượng, hàng hóa nhóm 2 là nhóm sản phẩm có khả năng gây mất an toàn và được quản lý dựa trên quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Tùy lĩnh vực, nhóm hàng này có thể bao gồm những sản phẩm liên quan đến an toàn điện, thiết bị, vật liệu, phương tiện bảo hộ, sản phẩm tiêu dùng hoặc các nhóm hàng có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của người sử dụng.
Điểm quan trọng là không nên tự xác định một mặt hàng thuộc hay không thuộc nhóm 2 chỉ dựa vào tên gọi thương mại. Cần kiểm tra quy định và danh mục quản lý tương ứng tại thời điểm nhập khẩu.
Đối với hàng hóa nhóm 2, thủ tục hiện hành có thể yêu cầu đăng ký kiểm tra chất lượng và thực hiện công bố hợp quy theo phương thức được quy chuẩn kỹ thuật quy định. Một số trường hợp có thể áp dụng cơ chế tự đánh giá sự phù hợp; trường hợp khác có thể cần chứng nhận hoặc giám định.
Những yếu tố quyết định một lô hàng có phải kiểm tra hay không?
Trước khi thực hiện nhập khẩu, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất 8 yếu tố:
- Tên hàng hóa: tên thương mại và tên kỹ thuật.
- Mã HS: cơ sở quan trọng để xác định chính sách mặt hàng.
- Thành phần, cấu tạo: đặc biệt với sản phẩm có vật liệu hoặc thành phần đặc thù.
- Công dụng: cùng một sản phẩm nhưng mục đích sử dụng khác nhau có thể dẫn tới yêu cầu quản lý khác nhau.
- Thông số kỹ thuật: công suất, điện áp, kích thước, thành phần, tải trọng...
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: xác định sản phẩm có thuộc phạm vi điều chỉnh hay không.
- Cơ quan quản lý chuyên ngành: xác định đúng đơn vị chịu trách nhiệm kiểm tra.
- Trường hợp miễn, giảm hoặc phương thức kiểm tra: không phải mọi lô hàng đều chịu cùng một mức độ kiểm tra.
Cách làm an toàn nhất là xây dựng một checklist chính sách mặt hàng trước nhập khẩu, thay vì chỉ hỏi đơn vị vận chuyển hoặc nhà cung cấp rằng “hàng này có cần kiểm tra chất lượng không?”.
Phân biệt kiểm tra chất lượng với kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch và kiểm tra an toàn thực phẩm
Các khái niệm này thường bị sử dụng lẫn lộn, nhưng doanh nghiệp cần hiểu chúng không hoàn toàn giống nhau.
Kiểm tra chất lượng tập trung vào việc xác định hàng hóa có đáp ứng các yêu cầu chất lượng, quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng hay không.
Kiểm tra an toàn thực phẩm tập trung vào các yêu cầu nhằm bảo đảm thực phẩm không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng.
Kiểm dịch tập trung vào nguy cơ dịch bệnh, sinh vật gây hại hoặc các đối tượng thuộc phạm vi kiểm dịch theo quy định.
Trong khi đó, kiểm tra chuyên ngành là cách gọi rộng hơn đối với các hoạt động quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, có thể bao gồm nhiều hình thức kiểm tra khác nhau.
Doanh nghiệp cũng không nên đồng nhất “kiểm tra chất lượng” với “kiểm định” hoặc “thử nghiệm”. Thử nghiệm có thể là một công cụ để tạo ra dữ liệu phục vụ đánh giá sự phù hợp; còn kiểm tra nhà nước là hoạt động quản lý theo quy định đối với nhóm hàng thuộc phạm vi kiểm soát.
Quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa khi nhập khẩu chính ngạch
Bước 1 – Xác định hàng hóa có thuộc diện kiểm tra không
Đây là bước quan trọng nhất nhưng lại thường bị bỏ qua.
Doanh nghiệp nên xác định chính sách hàng hóa trước khi ký hợp đồng với nhà cung cấp. Quy trình có thể bắt đầu từ mã HS dự kiến, sau đó đối chiếu với danh mục quản lý và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Không nên chỉ căn cứ vào thông tin do nhà cung cấp Trung Quốc cung cấp. Một sản phẩm có thể được bán tự do tại Trung Quốc nhưng khi nhập vào Việt Nam lại chịu yêu cầu quản lý khác.
Đặc biệt, với các mặt hàng mới hoặc sản phẩm có cấu tạo phức tạp, doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, hình ảnh, thông số kỹ thuật, thành phần và mục đích sử dụng để phục vụ việc xác định chính sách.
Bước 2 – Chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng
Tùy từng mặt hàng và quy định chuyên ngành, hồ sơ có thể bao gồm đăng ký kiểm tra chất lượng cùng các tài liệu liên quan đến lô hàng.
Theo thủ tục được công bố trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, hồ sơ đối với hàng hóa nhóm 2 nhập khẩu có thể bao gồm hợp đồng, danh mục hàng hóa, vận đơn, hóa đơn, tờ khai, chứng chỉ chất lượng của nước xuất khẩu, C/O, thông tin nhãn hàng hóa và CFS nếu có.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị chứng từ ngay từ khi đặt hàng thay vì chờ hàng cập cảng mới yêu cầu nhà cung cấp gửi.
Một số tài liệu quan trọng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp sớm gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading.
- Catalogue.
- Specification.
- Test Report.
- Certificate/Certificate of Conformity nếu có.
- Thông tin nhà sản xuất.
- Hình ảnh và nội dung nhãn sản phẩm.
Bước 3 – Lấy mẫu, thử nghiệm và đánh giá sự phù hợp
Không phải mọi trường hợp đều có quy trình giống nhau. Phương thức đánh giá phụ thuộc vào quy chuẩn kỹ thuật của từng nhóm sản phẩm.
Có trường hợp doanh nghiệp thực hiện tự đánh giá sự phù hợp. Có trường hợp phải sử dụng kết quả chứng nhận hoặc giám định của tổ chức phù hợp theo quy định.
Đối với thủ tục hàng hóa nhóm 2, Cổng Dịch vụ công Quốc gia hiện mô tả các phương thức công bố hợp quy có thể dựa trên kết quả tự đánh giá hoặc kết quả chứng nhận, giám định tùy quy chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng cứ nhập hàng là phải lấy mẫu kiểm nghiệm theo cùng một quy trình. Cần xác định đúng quy chuẩn trước khi lựa chọn phương thức đánh giá.
Bước 4 – Nhận kết quả kiểm tra và thực hiện thủ tục hải quan
Sau khi đăng ký kiểm tra, cơ quan có thẩm quyền xử lý hồ sơ theo quy định của từng thủ tục.
Đối với một số thủ tục hàng hóa nhóm 2 nhập khẩu, Cổng Dịch vụ công Quốc gia hiện quy định thời hạn xác nhận đăng ký kiểm tra là 1 ngày làm việc trong trường hợp hồ sơ đáp ứng yêu cầu; hồ sơ có thể được thực hiện trực tuyến trên Cổng thông tin một cửa quốc gia.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt rõ thời gian giải quyết hồ sơ hành chính với toàn bộ thời gian để hoàn thành việc đánh giá chất lượng, thử nghiệm hoặc chứng nhận. Nếu lô hàng cần thử nghiệm, lấy mẫu hoặc thực hiện thêm thủ tục chuyên ngành, tổng thời gian thực tế có thể dài hơn.
Vì vậy, khi lập kế hoạch nhập khẩu, doanh nghiệp nên tính cả thời gian xử lý chất lượng chứ không chỉ dựa vào thời gian vận chuyển quốc tế.
Bước 5 – Xử lý khi hàng hóa không đạt chất lượng
Nếu kết quả đánh giá cho thấy hàng hóa không phù hợp với quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn áp dụng, doanh nghiệp không nên tự ý đưa hàng ra thị trường.
Đối với hàng hóa nhóm 2, thủ tục hiện hành nêu trách nhiệm của người nhập khẩu trong việc bảo đảm hàng hóa phù hợp; nếu phát hiện không phù hợp, người nhập khẩu phải báo cáo cơ quan kiểm tra và tổ chức xử lý, thu hồi theo quy định.
Tùy trường hợp, phương án xử lý có thể liên quan đến khắc phục sản phẩm, đánh giá lại, xử lý lô hàng hoặc các biện pháp khác theo quy định chuyên ngành.
Điều quan trọng nhất là doanh nghiệp phải xác định nguyên nhân không phù hợp trước khi quyết định phương án. Nếu lỗi đến từ nhãn, chứng từ hoặc thông tin khai báo thì hướng xử lý sẽ khác với trường hợp sản phẩm thực tế không đáp ứng chỉ tiêu kỹ thuật.
Kinh nghiệm kiểm tra chất lượng hàng nhập khẩu để tránh chậm thông quan
Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi ký hợp đồng
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất đối với doanh nghiệp nhập khẩu.
Thay vì quy trình:
Đặt hàng → vận chuyển → hàng về cảng → mới kiểm tra chính sách,
hãy chuyển sang:
Xác định sản phẩm → xác định HS → kiểm tra chính sách → xác định quy chuẩn → chuẩn bị chứng từ → đặt hàng → nhập khẩu.
Cách làm này giúp doanh nghiệp biết trước hàng có phải kiểm tra chất lượng hay không, cần những chứng từ gì và dự kiến thêm bao nhiêu thời gian, chi phí.
Đặc biệt với doanh nghiệp nhập khẩu số lượng lớn, việc xác định chính sách trước khi ký hợp đồng còn giúp tránh tình trạng hàng đã sản xuất xong nhưng không đáp ứng yêu cầu về nhãn, thông số hoặc chứng từ.
Đừng chỉ kiểm tra mã HS, hãy kiểm tra cả mục đích sử dụng
Mã HS rất quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng đủ để xác định toàn bộ nghĩa vụ quản lý.
Doanh nghiệp nên mô tả sản phẩm càng cụ thể càng tốt: sản phẩm là gì, sử dụng ở đâu, cho đối tượng nào, thông số kỹ thuật ra sao và được nhập về với mục đích gì.
Ví dụ, một thiết bị có thể có cùng hình thức bên ngoài nhưng phiên bản dùng trong gia đình và phiên bản dùng cho môi trường công nghiệp có thể có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Do đó, khi làm chính sách mặt hàng, hãy chuẩn bị catalogue + specification + hình ảnh thực tế + mục đích sử dụng + mã HS dự kiến. Bộ thông tin này có giá trị hơn rất nhiều so với chỉ cung cấp tên thương mại của sản phẩm.
Chủ động yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ chất lượng
Với hàng nhập từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi trước các tài liệu liên quan đến chất lượng và kỹ thuật.
Có thể bao gồm:
- Test Report.
- Certificate.
- Specification.
- Catalogue.
- Certificate of Conformity nếu có.
- Thông tin nhà sản xuất.
- Hình ảnh nhãn sản phẩm.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Những tài liệu này vừa hỗ trợ xác định chính sách mặt hàng, vừa giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sản phẩm có vấn đề.
Đừng chờ đến khi hàng đã đóng container mới hỏi nhà cung cấp về chứng từ. Khi đó, việc sửa nhãn, thay đổi bao bì hoặc bổ sung tài liệu có thể trở nên phức tạp và tốn kém hơn rất nhiều.
Kiểm tra nhãn hàng hóa trước khi hàng rời Trung Quốc
Nhãn là một trong những yếu tố doanh nghiệp nên kiểm tra sớm.
Trước khi hàng được đóng gói, nên yêu cầu nhà cung cấp gửi hình ảnh thực tế của nhãn để kiểm tra các thông tin cần thiết theo quy định áp dụng đối với từng sản phẩm.
Đặc biệt với doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch, việc chuẩn bị nhãn hàng hóa từ sớm giúp hạn chế tình trạng hàng đã về Việt Nam nhưng phải bổ sung hoặc xử lý thông tin nhãn.
Cổng Dịch vụ công Quốc gia cũng liệt kê ảnh hoặc bản mô tả hàng hóa với nội dung bắt buộc thể hiện trên nhãn và nhãn phụ trong thành phần hồ sơ của thủ tục kiểm tra chất lượng hàng hóa nhóm 2 nhập khẩu, tùy trường hợp.
Tính trước chi phí kiểm nghiệm và thời gian xử lý
Một trong những sai lầm khiến doanh nghiệp nhập khẩu bị vượt ngân sách là chỉ tính giá hàng, vận chuyển và thuế.
Một lô hàng có yêu cầu kiểm tra chất lượng có thể phát sinh thêm chi phí liên quan đến thử nghiệm, chứng nhận, giám định hoặc các hoạt động đánh giá sự phù hợp tùy trường hợp.
Doanh nghiệp cũng cần tính đến chi phí logistics phát sinh nếu quá trình xử lý kéo dài.
Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, nên lập một bảng dự toán:
Giá hàng + vận chuyển + bảo hiểm (nếu có) + thuế + phí hải quan + kiểm nghiệm/đánh giá + chứng nhận + chi phí lưu kho/lưu bãi + các chi phí phát sinh khác.
Đây mới là cơ sở để tính đúng giá vốn hàng nhập khẩu.
Khi nào nên sử dụng dịch vụ kiểm định hoặc ủy thác nhập khẩu?
Không phải doanh nghiệp nào cũng có đội ngũ am hiểu đầy đủ về HS code, chính sách mặt hàng, quy chuẩn kỹ thuật và thủ tục kiểm tra chuyên ngành.
Doanh nghiệp mới nhập khẩu hoặc nhập những mặt hàng đặc thù có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ hỗ trợ chuyên môn để giảm rủi ro.
Đặc biệt, ủy thác nhập khẩu có thể phù hợp trong trường hợp doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm xử lý hồ sơ, chưa có bộ phận xuất nhập khẩu riêng hoặc muốn có đơn vị hỗ trợ xuyên suốt từ khâu kiểm tra chính sách đến thông quan.
Tuy nhiên, dù thuê đơn vị dịch vụ, doanh nghiệp vẫn nên yêu cầu họ giải thích rõ:
- Hàng có thuộc diện kiểm tra không?
- Căn cứ vào văn bản/quy chuẩn nào?
- Ai là cơ quan kiểm tra?
- Cần những chứng từ gì?
- Có cần lấy mẫu hay thử nghiệm không?
- Thời gian dự kiến bao lâu?
- Chi phí dự kiến bao nhiêu?
- Nếu kết quả không đạt thì phương án xử lý là gì?
Đừng chỉ hỏi “bao giờ hàng về” mà hãy hỏi “lô hàng này có những điều kiện gì để được đưa vào lưu thông?”
Kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu không đơn thuần là một thủ tục hành chính mà là một cơ chế giúp Nhà nước kiểm soát chất lượng, an toàn sản phẩm và bảo vệ người tiêu dùng. Đối với doanh nghiệp, thực hiện đúng ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro chậm thông quan, phát sinh chi phí và những vấn đề khi hàng đã được đưa ra thị trường.
Đặc biệt, doanh nghiệp thực hiện nhập khẩu chính ngạch nên hình thành quy trình kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi đặt hàng: xác định HS → kiểm tra danh mục quản lý → xác định quy chuẩn → chuẩn bị chứng từ → thực hiện kiểm tra/đánh giá sự phù hợp → hoàn thiện thủ tục nhập khẩu.
Một lưu ý quan trọng là thủ tục và cơ quan thực hiện có thể khác nhau tùy nhóm sản phẩm, quy chuẩn và lĩnh vực quản lý. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra quy định áp dụng cho đúng mặt hàng và đúng thời điểm nhập khẩu, thay vì áp dụng máy móc một quy trình cho tất cả sản phẩm.