Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Bạn muốn kinh doanh nhập vải từ Trung Quốc? Bài viết hướng dẫn đầy đủ thủ tục hải quan, thuế, chứng từ và lưu ý quan trọng để nhập khẩu vải đúng luật, nhanh gọn.

Vải may mặc là mặt hàng phổ biến trong thương mại quốc tế và được nhập khẩu với số lượng lớn từ Trung Quốc về Việt Nam. Tuy không nằm trong danh mục cần giấy phép nhập khẩu đặc biệt, nhưng việc nhập khẩu vải vẫn phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý về thủ tục hải quan, kiểm định chất lượng và nhãn mác sản phẩm. Dưới đây là tổng hợp các quy định, thuế suất, mã HS và hướng dẫn thực hiện thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc mà doanh nghiệp cần nắm rõ.

Để nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, bạn cần nắm rõ quy trình và thủ tục cụ thể. Tìm hiểu về mã HS, yêu cầu và điều kiện nhập khẩu, cũng như các bước thực hiện. Hướng dẫn chi tiết và cập nhật về thủ tục nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc sẽ giúp bạn thành công trong kinh doanh và xây dựng chuỗi cung ứng chất lượng.

Vì sao nên nhập vải từ Trung Quốc?

Hàng năm, Việt Nam chi khoảng 10 tỷ USD nhập khẩu vải may mặc và vải cây, riêng nhập từ Trung Quốc chiếm 60%. Tính đến quý 1 năm 2023, tổng kim ngạch nhập khẩu vải may mặc đạt 2,98 tỷ USD giảm 17% so với quý 1/2022, theo số liệu từ Tổng cục Hải quan. Tuy nhiên, nếu tính riêng tháng 3/2023 lại tăng gần 1% so với tháng 3/2022,  đạt trên 1,27 tỷ USD

Các loại vải may mặc và vải cây nhập về Việt Nam được sản xuất tại Trung Quốc chiếm tới 60%. Riêng tháng 3/2023 nhập từ Trung Quốc đạt 821 triệu USD tăng gần 8% so với tháng 3/2022

Không phải ngẫu nhiên mà 80–90% xưởng may tại Việt Nam chọn nguồn vải Trung Quốc.

Lý do rất rõ:

  • Giá rẻ hơn 20–40% so với mua qua trung gian
  • Mẫu mã cập nhật cực nhanh (trend theo tuần)
  • Đủ phân khúc: từ vải chợ đến vải xuất khẩu

Nhập vải Trung Quốc có khó không?

Câu trả lời là không khó nhưng dễ sai. 

Nhập vải Trung Quốc không khó nếu nắm rõ quy trình, nhưng đòi hỏi kinh nghiệm để tìm được nguồn hàng chất lượng, giá tốt và xử lý thủ tục hải quan. Đây là mặt hàng thông thường, không cần giấy phép đặc biệt, nhưng cần chú ý mã HS, thuế suất và chứng từ. Sử dụng dịch vụ logistics uy tín là cách tối ưu nhất.

Vải may mặc là mặt hàng phổ biến trong thương mại quốc tế và được nhập khẩu với số lượng lớn từ Trung Quốc về Việt Nam. Tuy không nằm trong danh mục cần giấy phép nhập khẩu đặc biệt, nhưng việc nhập khẩu vải vẫn phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý về thủ tục hải quan, kiểm định chất lượng và nhãn mác sản phẩm. Dưới đây là tổng hợp các quy định, thuế suất, mã HS và hướng dẫn thực hiện thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc mà doanh nghiệp cần nắm rõ.

Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Theo Luật Hải quan 2014 và các Thông tư của Bộ Tài chính, vải không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu.
Tuy nhiên, khi nhập khẩu vải Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp cần nắm được các quy định, thông tư liên quan như sau:

  • Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015; sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018: Quy định về thủ tục hải quan; kiểm tra, giám sát hải quan; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu. Đây là văn bản nền tảng quy định về thủ tục hải quan chung cho tất cả các mặt hàng.  
  • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương. Văn bản này liên quan đến quản lý hoạt động xuất nhập khẩu nói chung.
  • Quyết định 18/2019/QĐ-TTg ngày 19/04/2019: Ban hành Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam. Quyết định này giúp xác định mã HS chính xác cho từng loại vải.
  • Thông tư số 21/2017/TT-BCT ngày 23/10/2017: Quy định về mức giới hạn và việc kiểm tra hàm lượng formaldehyt và các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo trong sản phẩm dệt may. Đây là văn bản quan trọng nhất liên quan đến chất lượng và an toàn của vải may mặc nhập khẩu.  
  • Công văn 4470/TCHQ-TXNK ngày 16/09/2021

Như vậy, vải Trung Quốc được phép nhập khẩu chính ngạch, nhưng cần lưu ý các quy định về nhãn mác và tiêu chuẩn chất lượng.

HS Code và chính sách thuế nhập khẩu vải

HS Code của vải may mặc 

Việc xác định chính xác HS Code cho vải may mặc là vô cùng quan trọng để tránh những sai sót trong quá trình làm thủ tục hải quan. Vải may mặc thường được phân loại trong Phần XI “Nguyên liệu dệt và các sản phẩm dệt” của hệ thống HS. Cụ thể, các chương từ 50 đến 63 thường liên quan đến các loại vải khác nhau, tùy thuộc vào thành phần, cấu trúc và mục đích sử dụng.

  • Chương 50: Tơ tằm
  • Chương 51: Lông cừu, lông động vật
  • Chương 52: Bông
  • Chương 53: Xơ thực vật dệt khác
  • Chương 54: Sợi filament nhân tạo
  • Chương 55: Xơ staple nhân tạo
  • Chương 56: Mền xơ, phớt và các loại vải không dệt; sợi đặc biệt; sợi xe; dây thừng, chão bện và cáp và các sản phẩm của chúng
  • Chương 58: Các loại vải dệt thoi đặc biệt; vải dệt chần sợi vòng; hàng ren; thảm trang trí; hàng trang trí; hàng thêu
  • Chương 59: Vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp; các mặt hàng dệt thích hợp dùng trong công nghiệp
  • Chương 60: Vải dệt kim hoặc vải móc
  • Chương 63: Hàng dệt sẵn khác; bộ hàng dệt; quần áo và hàng may mặc đã qua sử dụng; vải vụn

Xem thêm: Nguồn hàng nhập vải Trung Quốc chất lượng với giá sỉ

Thuế nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam 

Việc nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam liên quan đến việc nộp các loại thuế theo quy định của pháp luật. Để giúp các doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ hơn về vấn đề này, dưới đây là thông tin tổng quan về thuế nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc, dựa trên kinh nghiệm thực tế và các quy định hiện hành.

Khi nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam, bạn cần nộp hai loại thuế chính:

  • Thuế nhập khẩu: Đây là loại thuế áp dụng trực tiếp lên giá trị hàng hóa nhập khẩu. Mức thuế suất cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng loại vải cụ thể, mã HS (mã phân loại hàng hóa và các giấy tờ chứng minh nguồn gốc người nhập khẩu có thể cung cấp.
    • Thuế suất nhập khẩu thông thường: 5-18% 
    • Thuế nhập khẩu ưu đãi: 5-12% 
    • Thuế nhập khẩu từ Trung Quốc có form E (C/O form E) theo ACFTA: 0%
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): VAT áp dụng cho hầu hết các hàng hóa và dịch vụ tại Việt Nam, bao gồm cả vải may mặc nhập khẩu. Mức VAT phổ biến nhất của vải hiện nay là 8%.

Quy trình kiểm tra chất lượng vải may mặc nhập khẩu

Đối với vải nguyên liệu cuộn cây thường không bắt buộc kiểm tra chất lượng. Tuy nhiên, các sản phẩm dệt may thành phẩm, vải tiêu dùng thuộc Phụ lục I: phải qua kiểm tra chất lượng trước khi thông quan và công bố hợp quy trước khi lưu hành.

Bước 1. Đăng ký kiểm tra chất lượng

Doanh nghiệp nộp Đơn đăng ký kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập khẩu tại cơ quan kiểm tra được chỉ định (ví dụ: Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng – Quatest 1, Quatest 2, Quatest 3 hoặc tổ chức được Bộ Công Thương chỉ định).
Hồ sơ kèm theo:

  • Hợp đồng, Invoice, Packing list, Vận đơn
  • Tờ khai hải quan nhập khẩu
  • C/O (nếu có)
  • Catalogue/mẫu mô tả sản phẩm

Bước 2. Lấy mẫu kiểm tra

  • Cơ quan kiểm tra lấy mẫu đại diện từ lô hàng (theo tỷ lệ quy định).
  • Doanh nghiệp có thể phải gửi mẫu đến phòng thử nghiệm được chỉ định để phân tích.

Bước 3. Thử nghiệm theo QCVN 01:2017/BCT

  • Mẫu vải/sản phẩm được thử nghiệm các chỉ tiêu bắt buộc:
  • Hàm lượng Formaldehyt.
  • Amin thơm giải phóng từ thuốc nhuộm Azo.
  • Thời gian thử nghiệm: khoảng 7 ngày làm việc.

Bước 4. Đánh giá kết quả

Nếu đạt yêu cầu: Cơ quan kiểm tra cấp Thông báo kết quả kiểm tra chất lượng đạt QCVN 01:2017/BCT → hàng hóa được phép thông quan và lưu hành.
Nếu không đạt:

  • Doanh nghiệp phải tái xuất, tiêu hủy hoặc xử lý theo quy định.
  • Không được lưu thông trên thị trường Việt Nam.

Bước 5. Công bố hợp quy (nếu thuộc diện)

Với hàng thuộc Phụ lục I, sau khi có kết quả đạt, doanh nghiệp cần làm thủ tục công bố hợp quy tại Sở Công Thương trước khi đưa hàng ra thị trường

Quy định về nhãn mác và đóng gói vải may mặc 

Vải may mặc nhập khẩu từ Trung Quốc phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về đóng gói và nhãn mác của cả nước xuất khẩu (Trung Quốc) và nước nhập khẩu (Việt Nam). Điều này nhằm đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, thông tin rõ ràng cho người tiêu dùng và tuân thủ pháp luật. Dưới đây là những quy định chung về nhãn mác và đóng gói vải may mặc:

Đóng gói

Việc đóng gói vải may mặc phụ thuộc vào loại vải và yêu cầu của khách hàng, thường được thực hiện theo hai hình thức chính:

  • Đóng gói dạng cuộn: Phổ biến với các loại vải mềm, dễ cuộn. Vải được cuộn tròn và bọc bằng nilon, giấy chống thấm hoặc các vật liệu bảo vệ khác để tránh ẩm mốc, bụi bẩn và hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
  • Đóng gói dạng bảng/kiện: Thường áp dụng cho các loại vải cứng hơn hoặc theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng. Vải được xếp thành từng bảng/kiện, sau đó được đóng gói trong hộp carton hoặc bọc bằng vật liệu bảo vệ chắc chắn.

Nhãn mác

Mỗi cuộn hoặc bảng vải cần có nhãn mác rõ ràng, chứa đầy đủ thông tin quan trọng, bao gồm:

  • Thông tin nhà sản xuất: Tên, địa chỉ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
  • Xuất xứ: Nước sản xuất (Made in China).
  • Loại vải: Tên gọi loại vải (ví dụ: cotton, polyester, lụa…).
  • Thành phần chất liệu: Tỷ lệ phần trăm của từng loại sợi cấu tạo nên vải (ví dụ: 100% cotton, 65% polyester – 35% cotton…).
  • Mã HS (Harmonized System): Mã số phân loại hàng hóa theo hệ thống hài hòa, dùng cho mục đích hải quan.
  • Quy cách: Chiều rộng, chiều dài, trọng lượng của cuộn/bảng vải.
  • Kích thước: Kích thước cụ thể của sản phẩm (nếu có).
  • Hướng dẫn giặt là và bảo quản: Các ký hiệu hoặc hướng dẫn bằng chữ về cách giặt, ủi, sấy khô và bảo quản vải để đảm bảo độ bền và chất lượng.
  • Các thông tin liên quan khác: Ví dụ như số lô sản xuất, ngày sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng…

Nhãn mác cần được gắn chắc chắn vào cuộn/bảng vải, dễ đọc, không bị phai mờ trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.

Thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam

Việc nhập khẩu vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật để đảm bảo quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ. Dưới đây là những thông tin chi tiết về thủ tục nhập khẩu vải từ Trung Quốc.

  • Tờ khai hải quan: Khai báo chi tiết thông tin về lô hàng nhập khẩu.
  • Hợp đồng mua bán (Contract): Bản gốc hoặc bản sao công chứng, thể hiện thỏa thuận mua bán giữa người mua và người bán, bao gồm các điều khoản về giá cả, số lượng, điều kiện giao hàng, v.v.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Bản gốc, do người bán phát hành, liệt kê chi tiết hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị.
  • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List): Bản gốc, liệt kê chi tiết quy cách đóng gói, số lượng kiện, trọng lượng, v.v.
  • Vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill): Bản gốc hoặc bản sao, chứng nhận việc vận chuyển hàng hóa. Vận đơn đường biển (Bill of Lading) cho vận chuyển bằng đường biển, Vận đơn hàng không (Airway Bill) cho vận chuyển bằng đường hàng không.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O – Certificate of Origin): Bản gốc, chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Đối với hàng nhập từ Trung Quốc, thường sử dụng mẫu C/O form E để được hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Đây là chứng từ rất quan trọng để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
  • Các chứng từ khác (nếu có): Tùy thuộc vào loại vải và yêu cầu cụ thể của cơ quan hải quan, có thể cần thêm các chứng từ như:
    • Kết quả kiểm tra chất lượng (nếu có): Chứng nhận chất lượng của vải phù hợp với quy chuẩn Việt Nam.
    • Giấy phép nhập khẩu (đối với một số loại vải đặc biệt): Cần kiểm tra xem loại vải nhập khẩu có thuộc danh mục hàng hóa cần giấy phép hay không.

Hồ sơ, chứng từ nhập khẩu vải Trung Quốc

Khi làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ như sau:

  • Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
  • Phiếu đóng gói (Packing List)
  • Vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill)
  • Tờ khai hải quan điện tử
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E) nếu có
  • Chứng thư kiểm định/chứng nhận chất lượng (nếu vải thuộc diện quản lý)

Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu vải từ Trung Quốc

  • Xác định đúng HS code để tránh sai thuế suất
  • Xin C/O Form E để được hưởng ưu đãi thuế (nhiều mặt hàng về 0%)
  • Kiểm tra nhãn mác: bắt buộc có thông tin thành phần sợi, xuất xứ
  • Chọn đơn vị vận chuyển & khai thuê hải quan uy tín để tiết kiệm thời gian và chi phí
  • Với các doanh nghiệp mới, nên sử dụng dịch vụ nhập khẩu vải trọn gói để tránh rủi ro khi khai báo

Dịch vụ tìm nguồn - vận chuyển vải may mặc từ Trung Quốc về Việt Nam tại Ship Trung Việt

Ngoài việc nắm rõ thủ tục, quy định và HS code, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi tự thực hiện nhập khẩu vải từ Trung Quốc:

  • Không có mã số thuế XNK hoặc kinh nghiệm khai báo hải quan
  • Lo lắng về kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy
  • Khó khăn trong đàm phán với nhà cung cấp, vận chuyển quốc tế, thủ tục tại cảng.

Giải pháp hoàn hảo chính là sử dụng dịch vụ nhập khẩu trọn gói tại Ship Trung Việt! Khi sử dụng dịch vụ trọn gói tại Ship Trung Việt, quý khách hàng sẽ nhận được những lợi ích sau:

  • Tư vấn HS code & chính sách thuế chính xác, tránh sai mã, sai thuế
  • Đại diện làm thủ tục hải quan từ A → Z
  • Hỗ trợ kiểm tra chất lượng & công bố hợp quy theo QCVN 01:2017/BCT
  • Vận chuyển đa phương thức (FXL, LCL, ghép cont bộ/biển) phù hợp nhu cầu
  • Cung cấp chứng từ hợp pháp (hóa đơn, chứng nhận CO Form E để hưởng thuế ưu đãi)
  • Cam kết đúng tiến độ, hàng về an toàn, pháp lý minh bạch.

Nhập khẩu vải từ Trung Quốc về Việt Nam là hoạt động phổ biến và hoàn toàn hợp pháp. Chỉ cần doanh nghiệp nắm rõ thủ tục nhập khẩu vải, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tuân thủ quy định hải quan, quá trình thông quan sẽ diễn ra nhanh chóng. Để tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro, nhiều doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ logistics – khai thuê hải quan trọn gói. Hãy liên hệ ngay đến số hotline 032.555.1688 để được Ship Trung Việt hỗ trợ cụ thể!

  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Ship Trung Việt luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Ship Trung Việt sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu