Kích thước Container 20 feet, 40 feet, 45 feet chuẩn ISO: Thông số và Cách chọn tối ưu chi phí

Đối mỗi loại hàng hóa khác nhau, không chỉ về loại container, mà bạn cần chọn kích thước container phù hợp để vận chuyển loại hàng hóa đó.

Trong ngành xuất nhập khẩu và logistics quốc tế, container được xem là “đơn vị đóng gói chuẩn hóa” giúp hàng hóa lưu chuyển nhanh chóng giữa các phương thức vận tải như đường biển, đường bộ và đường sắt. Các loại container phổ biến hiện nay gồm 20 feet, 40 feet và 45 feet, với nhiều biến thể như container thường (GP/DC), container lạnh (RF), container mở nóc (OT), container mặt phẳng (FR) hoặc container cao (HC). Mỗi loại được thiết kế để phù hợp với đặc điểm hàng hóa khác nhau, từ hàng khô thông thường, hàng đông lạnh cho đến máy móc siêu trường siêu trọng.

Việc nắm rõ kích thước container tiêu chuẩn không chỉ là kiến thức cơ bản mà còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận chuyển và chi phí logistics của doanh nghiệp. Nếu chọn sai loại container, doanh nghiệp có thể đối mặt với tình trạng thiếu tải, dư tải hoặc phải chia nhỏ lô hàng, làm phát sinh thêm phí vận hành. Đây là lý do các đơn vị logistics chuyên nghiệp như Ship Trung Việt luôn tư vấn kỹ kích thước và tải trọng trước khi khách hàng chốt booking.

Quy định của ISO về kích thước và mã hiệu Container.

Để hàng hóa có thể lưu thông trơn tru từ cảng Thượng Hải về đến tay khách hàng tại Hà Nội hay TP.HCM, tất cả các container phải tuân theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 668:2020. Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng mọi container trên thế giới đều có sự đồng nhất về kích thước, vị trí các góc khóa (corner fittings) để các thiết bị nâng hạ tại cảng hay xe đầu kéo đều có thể khớp nối một cách hoàn hảo.

Bên cạnh kích thước, các mã hiệu trên vỏ container cũng là một "ngôn ngữ" riêng mà dân Logistics cần đọc vị được. Mã hiệu này thường bao gồm mã chủ sở hữu, số sê-ri, chữ số kiểm tra và quan trọng nhất là mã loại (Type code). Ví dụ, mã 22G1 cho bạn biết đó là container 20 feet tiêu chuẩn, trong khi 45R1 ám chỉ loại container lạnh 40 feet cao. Tại Ship Trung Việt, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng chú ý đến những ký hiệu này để kiểm tra đúng loại container mình đã thuê, tránh những nhầm lẫn tai hại trong quá trình bàn giao hàng hóa.

Chi tiết kích thước Container 20 feet (GP, RF, OT, FR)

Thông số kỹ thuật Container 20 feet thường (General Purpose).

Container 20 feet thường (20GP) là "em út" nhưng lại là loại phổ biến nhất trong vận tải đường biển. Với kích thước phủ bì dài khoảng 6.06m, rộng 2.44m và cao 2.59m, nó được coi là đơn vị đo lường chuẩn (1 TEU). Tuy nhiên, con số mà bạn cần quan tâm nhất chính là kích thước lọt lòng: Dài 5.898m, Rộng 2.352m và Cao 2.393m.

Loại container này cực kỳ linh hoạt, phù hợp cho các loại hàng hóa đóng kiện, thùng carton, đồ gia dụng hoặc các loại vật liệu xây dựng nặng nhưng thể tích không quá lớn. Khoảng không gian bên trong container 20 feet tương đương với khoảng 33 mét khối (CBM). Tại Ship Trung Việt, đây là lựa chọn hàng đầu cho các chủ hàng mới bắt đầu kinh doanh hoặc các lô hàng có tổng trọng lượng lớn nhưng chiếm ít diện tích.

Kích thước Container 20 feet khô tiêu chuẩn (theo ISO 668):

Thông Số Kỹ ThuậtKích cỡ
Bên NgoàiDài6,060 mm20 ft
Rộng2,440 mm8 ft
Cao2,590 mm8 ft 6.0 in
Bên TrongDài5,898 mm19 ft 4.2 in
Rộng2,352 mm7ft 8.6 in
Cao2,395 mm7 ft 10.3 in
Cửa ContRộng2,340 mm92.1 in
Cao2,280 mm89.7 in
Thể Tích33.2 m3 (1,173 cu ft)
Trọng lượng cont (Tare Weight)2,200 kg (4,850 lbs)
Trọng lượng hàng Max (Payload)28,280 kg (62,346 lbs)
Trọng lượng tối đa (Max Gross Weight)30,480 kg (67,196 lbs)

Kích thước Container 20 feet lạnh và các loại đặc thù.

Nếu hàng hóa của bạn là thực phẩm tươi sống, trái cây hoặc linh kiện điện tử nhạy cảm với nhiệt độ, Container 20 feet lạnh (RF) là sự lựa chọn bắt buộc. Điểm khác biệt lớn nhất là bên trong container lạnh được trang bị lớp cách nhiệt và hệ thống máy lạnh, điều này khiến kích thước lọt lòng của nó nhỏ hơn một chút so với container thường. Thông thường, dung tích thực dùng chỉ còn khoảng 27-28 CBM.

Ngoài ra, còn có các loại đặc thù như Open Top (OT) – loại không có nóc cứng mà dùng bạt che, dành cho hàng quá khổ về chiều cao; và Flat Rack (FR) – loại chỉ có sàn và hai mặt đầu, chuyên trị những loại máy móc siêu trường siêu trọng. Việc lựa chọn đúng loại container đặc thù không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa tốt hơn mà còn giúp bạn lách qua được những giới hạn về không gian của các loại container truyền thống.

Thông Số Kỹ ThuậtKích cỡ
Bên NgoàiDài6,060 mm20 ft
Rộng2,440 mm8 ft
Cao2,590 mm8 ft 6.0 in
Bên TrongDài5,470 mm17 ft 11 in
Rộng2,290 mm7 ft 6 in
Cao2,250 mm7 ft 4 in
Thể Tích27.8 m3 (981.8 cu ft)
Trọng lượng hàng Max (Payload)21,000 - 27,000 kg (Tùy hãng)
Nhiệt độ cài đặtTối thiểu -25°C

Container 20 feet chở được bao nhiêu tấn và bao nhiêu Pallet?

Đây là câu hỏi "kinh điển" mà các chuyên viên tư vấn của Ship Trung Việt nhận được hàng ngày. Về mặt lý thuyết, một container 20 feet có thể chịu tải lên đến 28 tấn hàng. Tuy nhiên, tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác, giới hạn trọng lượng lưu thông trên đường bộ thường chỉ cho phép chở khoảng 20 đến 22 tấn hàng để đảm bảo an toàn giao thông và hạ tầng cầu đường.

Về khả năng chứa Pallet, nếu bạn sử dụng Pallet tiêu chuẩn châu Âu (1.2m x 0.8m), bạn có thể xếp được khoảng 11 Pallet trong một sàn container 20 feet mà không chồng tầng. Nếu dùng Pallet tiêu chuẩn Mỹ (1.2m x 1m), con số này sẽ là khoảng 9-10 Pallet. Việc nắm rõ con số này giúp bạn yêu cầu đơn vị đóng hàng sắp xếp sơ đồ (stowage plan) một cách khoa học nhất, tránh tình trạng hàng bị xê dịch trong quá trình vận chuyển trên biển.

Kích thước Container 40 feet thường và 40 feet HC (Cao)

So sánh kích thước Container 40 feet Thường (DC) và 40 feet Cao (HC).

Sự khác biệt giữa container 40 feet thường và 40 feet cao (High Cube - HC) nằm ở đúng 12 inch (khoảng 30cm) chiều cao. Trong khi container 40 feet thường có chiều cao lọt lòng khoảng 2.39m, thì loại HC lên tới 2.69m. Nghe có vẻ nhỏ, nhưng 30cm này mang lại sự thay đổi rất lớn về dung tích: từ 67 CBM lên đến 76 CBM.

Tại Ship Trung Việt, chúng tôi thường khuyên khách hàng kiểm tra kỹ chiều cao của kiện hàng. Nếu hàng của bạn cao vượt quá 2.3m, việc thuê container 40 HC không chỉ giúp đóng hàng dễ dàng hơn mà đôi khi chi phí cước biển cho loại HC cũng không chênh lệch quá nhiều so với loại thường, mang lại hiệu quả kinh tế cực tốt cho những mặt hàng nhẹ nhưng chiếm không gian lớn.

Ưu điểm của Container 40 feet trong vận chuyển hàng hóa cồng kềnh.

Container 40 feet là "ông vua" của các loại hàng bách hóa, dệt may, đồ nội thất và đồ điện tử. Với chiều dài lọt lòng lên tới hơn 12m, nó cho phép bạn vận chuyển những thanh nhôm, ống nhựa hoặc các kiện gỗ dài mà container 20 feet không thể đáp ứng.

Ưu điểm lớn nhất của container 40 feet chính là tính kinh tế trên mỗi đơn vị hàng hóa. Thông thường, cước phí vận chuyển một container 40 feet chỉ cao hơn loại 20 feet khoảng 1.3 đến 1.5 lần, trong khi diện tích chứa hàng lại gấp đôi. Vì vậy, nếu bạn có đủ lượng hàng để lấp đầy ít nhất 60-70% container 40 feet, hãy ưu tiên loại này để tiết kiệm chi phí Logistics tổng thể.

Khả năng xếp dỡ hàng hóa thực tế của container 40 feet.

Thực tế đóng hàng cho thấy, một container 40 feet có thể chứa được từ 20 đến 24 Pallet tùy kích thước. Với những mặt hàng đóng thùng carton nhỏ như giày dép hay quần áo, khả năng tận dụng không gian là rất lớn. Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng là trọng lượng hàng hóa trong container 40 feet không được tăng tỷ lệ thuận với kích thước.

Nhiều người lầm tưởng container 40 feet có thể chở nặng gấp đôi container 20 feet, nhưng thực tế tải trọng cho phép của cả hai là tương đương nhau (khoảng 26-28 tấn). Do đó, container 40 feet sinh ra là để phục vụ hàng cồng kềnh, hàng nhẹ. Nếu bạn đóng đầy container 40 feet bằng các mặt hàng nặng như đá granite hay đinh sắt, container sẽ bị quá tải trọng trước khi đầy về mặt thể tích, dẫn đến rủi ro bị từ chối vận chuyển tại cảng.

Kích thước Container 45 feet và những lưu ý khi sử dụng

Container 45 feet lớn hơn 40 feet bao nhiêu?

Container 45 feet là một phiên bản "khổng lồ" hơn so với container 40 feet HC. Về chiều rộng và chiều cao, nó hoàn toàn tương đồng với loại 40 HC, nhưng chiều dài được nới thêm khoảng 1.5m (tổng chiều dài phủ bì là 13.716m). Khoảng không gian tăng thêm này giúp dung tích lòng container đạt tới khoảng 86 CBM, tức là nhiều hơn gần 10 khối so với container 40 HC.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng không phải hãng tàu nào cũng có sẵn container 45 feet và không phải xe đầu kéo nào cũng có rơ-mooc phù hợp để chở loại này. Tại Ship Trung Việt, chúng tôi luôn kiểm tra kỹ lộ trình vận chuyển trước khi tư vấn khách hàng sử dụng container 45 feet, đảm bảo rằng đường vào kho của bạn đủ rộng để xe đầu kéo 45 feet có thể quay đầu và thao tác.

Thông Số Kỹ Thuật (45'HC)Kích cỡ
Bên NgoàiDài13,716 mm45 ft
Rộng2,500 mm8 ft 2 in
Cao2,896 mm9 ft 6 in
Bên TrongDài13,556 mm44 ft 5 in
Rộng2,438 mm8 ft 0 in
Cao2,695 mm8 ft 10 in
Thể Tích86.1 m3
Trọng lượng hàng Max (Payload)Khoảng 25,680 kg

Trường hợp nào doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng Container 45 feet?

Loại container này là giải pháp vàng cho các mặt hàng cực kỳ nhẹ nhưng chiếm diện tích vô cùng lớn như: bông sợi, xốp mút, đồ nhựa gia dụng hoặc các sản phẩm nội thất lắp ráp xuất khẩu. Nếu bạn đang phải đau đầu vì lượng hàng lớn mà container 40 HC vẫn không đủ chứa thêm một vài kiện cuối cùng, container 45 feet sẽ giúp bạn giải quyết dứt điểm tình trạng "thừa hàng thiếu chỗ".

Sử dụng container 45 feet giúp doanh nghiệp giảm số lượng chuyến vận chuyển, từ đó giảm chi phí thủ tục hải quan, phí bến bãi và phí cầu đường trên mỗi đơn vị sản phẩm. Đây là một chiến lược tối ưu chi phí thông minh mà các doanh nghiệp lớn thường xuyên áp dụng trong các đợt cao điểm hàng hóa.

Cách tính toán lượng hàng hóa vừa vặn với từng loại Container

Công thức quy đổi số khối

Công thức tính số lượng kiện hàng (Carton) đóng trong container.

Để không bị rơi vào tình trạng hàng đóng xong vẫn thừa chỗ hoặc tệ hơn là không vào hết container, bạn cần áp dụng công thức tính toán sơ bộ. Cách đơn giản nhất là lấy thể tích lọt lòng của container chia cho thể tích của một kiện hàng. Ví dụ: Với container 20 feet (33 CBM) và kiện hàng có kích thước 0.5m x 0.5m x 0.5m (thể tích 0.125 CBM), số lượng lý thuyết sẽ là 33 / 0.125 = 264 kiện.

Tuy nhiên, trong thực tế, bạn phải trừ đi khoảng 10-15% không gian cho các khoảng hở, nẹp góc hoặc các xà gồ gia cố hàng. Do đó, con số thực tế chỉ nên tính khoảng 230-240 kiện. Ship Trung Việt luôn khuyên khách hàng nên vẽ sơ đồ sắp xếp lớp hàng (layer) để biết chính xác có bị "vướng" chiều cao hay chiều rộng hay không, vì đôi khi thể tích thì đủ nhưng kích thước kiện hàng lại không khớp với chiều ngang container.

Mẹo tối ưu không gian đóng hàng để giảm chi phí Logistics.

Tối ưu không gian là một nghệ thuật. Mẹo đầu tiên là ưu tiên xếp các kiện hàng nặng bên dưới, hàng nhẹ bên trên để đảm bảo trọng tâm container ổn định. Nếu hàng hóa có kích thước không đồng nhất, hãy tận dụng các khoảng trống giữa các kiện hàng lớn để chèn các kiện nhỏ hơn (stuffing).

Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại vật liệu đóng gói mỏng nhưng bền hoặc giảm kích thước pallet cũng là một cách để tăng thêm không gian chứa hàng thực tế. Tại Ship Trung Việt, chúng tôi thường hỗ trợ khách hàng lên phương án đóng hàng đa tầng hoặc sử dụng túi khí (dunnage bag) để lấp đầy các khoảng trống, vừa bảo vệ hàng không bị va đập, vừa giúp hàng hóa trông chuyên nghiệp và gọn gàng hơn khi đến tay đối tác.

Các câu hỏi thường gặp về kích thước container 20 feet, 40 feet, 45 feet

Chiều rộng bên trong container có giống nhau không?

Một sự thật thú vị là hầu hết các loại container tiêu chuẩn (20GP, 40GP, 40HC, 45HC) đều có chiều rộng tương đồng nhau. Chiều rộng lọt lòng thường dao động trong khoảng 2.34m đến 2.35m. Điều này được thiết kế để tất cả các loại Pallet tiêu chuẩn đều có thể xếp vừa vặn vào bất kỳ loại container nào.

Sự khác biệt duy nhất về chiều rộng thường chỉ xuất hiện ở các loại container đặc biệt như Container Pallet Wide (loại nới rộng chiều ngang để xếp được nhiều pallet hơn) nhưng loại này không quá phổ biến trong vận tải thông thường. Do đó, khi tính toán sơ đồ đóng hàng, bạn có thể mặc định chiều ngang là một hằng số chung cho các phương án.

Tải trọng tối đa (Payload) và Trọng lượng vỏ (Tare Weight) là gì?

Khi làm việc với vận tải, bạn sẽ thấy hai thuật ngữ này trên cánh cửa container. Tare Weight là trọng lượng của chính vỏ container khi không có hàng (với container 20ft là khoảng 2.2 tấn, 40ft là khoảng 3.7 tấn). Payload là trọng lượng hàng hóa tối đa mà container đó được phép chứa theo thiết kế của nhà sản xuất (thường khoảng 26-28 tấn).

Tổng của hai con số này gọi là Gross Weight (Trọng lượng toàn bộ). Việc hiểu rõ các thông số này giúp bạn khai báo chính xác trên vận đơn (Bill of Lading) và phiếu cân VGM (Verified Gross Mass) – một thủ tục bắt buộc để hàng hóa được phép lên tàu. Sai lệch trọng lượng quá lớn có thể dẫn đến việc hàng bị hạ bãi hoặc bị phạt nặng tại cảng đến.

Tại sao kích thước lọt lòng lại quan trọng hơn kích thước phủ bì?

Kích thước phủ bì (bên ngoài) là thông số để các hãng tàu, xe đầu kéo sắp xếp vị trí container trên phương tiện vận chuyển. Nhưng đối với chủ hàng, kích thước lọt lòng (bên trong) mới là thông số "sống còn". Nó là không gian thực tế mà bạn có thể sử dụng.

Rất nhiều trường hợp khách hàng của Ship Trung Việt chỉ nhìn vào kích thước phủ bì dài 6m của container 20 feet để đóng một kiện máy dài 6m, kết quả là không thể đóng được cửa container vì kích thước lọt lòng thực tế chỉ có 5.89m. Luôn luôn ghi nhớ: "Đóng hàng thì dùng lọt lòng, thuê xe thì dùng phủ bì". Việc phân biệt rõ hai loại kích thước này sẽ giúp quy trình xuất nhập khẩu của bạn diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.

  • Gửi Yêu Cầu Tư Vấn Miễn Phí 24/7

    Ship Trung Việt luôn luôn sẵn lòng tư vấn khách hàng 24/7, hãy để lại thông tin và tư vấn viên của Ship Trung Việt sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được thông tin của bạn.

    Biểu mẫu
032.555.1688
032.555.1688
Zalo